hold out

/ˈhoʊldˌaʊt/
Động từ
  1. (ngoại động, nghĩa đen) Giữ (cái gì đó) bên ngoài; để mở rộng (cái gì đó) về phía trước.
    (transitive, literally) To hold (something) out; to extend (something) forward.
    He held out his hand, and I grabbed it.
    Anh ấy đưa tay ra và tôi nắm lấy nó.
  2. (nghĩa bóng) Đưa ra, trình bày (hy vọng, khả năng, cơ hội, v.v.)
    (figuratively) To offer, present (a hope, possibility, opportunity etc.)
    The prospectus held out the promise of enormous profits to be made.
    Bản cáo bạch đưa ra lời hứa hẹn về những khoản lợi nhuận khổng lồ sẽ được thực hiện.
  3. (thành ngữ, thường đi kèm với for) Chờ đợi, hoặc từ chối với hy vọng đạt được điều gì đó tốt hơn (từ một cuộc đàm phán, v.v.)
    (idiomatic, often with for) To wait, or refuse in hopes of getting something better (from a negotiation, etc.)
    I am holding out for more money.
    Tôi đang cố gắng kiếm thêm tiền.
  4. (Thành ngữ) Sống sót, chịu đựng.
    (idiomatic) To survive, endure.
    How long can they hold out without water?
    Họ có thể cầm cự được bao lâu nếu không có nước?
Danh từ
  1. Cách viết khác của holdout.
    Alternative spelling of holdout.
🎬 Nghe “hold out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish